Có 1 kết quả:

油漆 yóu qī ㄧㄡˊ ㄑㄧ

1/1

yóu qī ㄧㄡˊ ㄑㄧ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) oil paints
(2) lacquer
(3) to paint
(4) CL:層|层[ceng2]

Bình luận 0